Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Andorra

Andorra

Andorra
Andorra
Đội tuyển bóng đá nam quốc gia Andorra (bằng tiếng Catalan: Selecció de futbol d'Andorra) đại diện cho Andorra trong bóng đá và được kiểm soát bởi Liên đoàn Bóng đá Andorra, cơ quan quản lý bóng đá tại Andorra ...
Cho xem nhiều hơn

Andorra Resultados mais recentes

TTG 29/05/26 12:00
Andorra Andorra Iraq Iraq
0 1
TTG 31/03/26 12:00
San Marino San Marino Andorra Andorra
0 0
TTG 27/03/26 13:00
Montenegro Montenegro Andorra Andorra
2 0
TTG 17/11/25 12:00
Phần Lan Phần Lan Andorra Andorra
4 0
TTG 13/11/25 14:45
Andorra Andorra Albania Albania
0 1
TTG 14/10/25 14:45
Andorra Andorra Serbia Serbia
1 3
TTG 11/10/25 09:00
Latvia Latvia Andorra Andorra
2 2
TTG 09/09/25 12:00
Estonia Estonia Andorra Andorra
0 0
TTG 06/09/25 12:00
Nước Anh Nước Anh Andorra Andorra
2 0
TTG 10/06/25 14:45
Serbia Serbia Andorra Andorra
3 0

Andorra Lịch thi đấu

04/06/26 13:00
Andorra Andorra Liechtenstein Liechtenstein
07/06/26 14:00
Kosovo Kosovo Andorra Andorra
24/09/26 14:45
Andorra Andorra Malta Malta
27/09/26 12:00
Gibraltar Gibraltar Andorra Andorra
04/10/26 12:00
Malta Malta Andorra Andorra
13/11/26 14:45
Andorra Andorra Gibraltar Gibraltar

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
0
0
3
1:5
-4
0
0.00
Phong độ sân khách
7
0
3
4
2:13
-11
3
0.43
Phong độ tổng thể
10
0
3
7
3:18
-15
3
0.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
0
2
1
1:2
-1
2
0.67
Phong độ sân khách
7
0
3
4
1:7
-6
3
0.43
Phong độ tổng thể
10
0
5
5
2:9
-7
5
0.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
0
1
2
0:3
-3
1
0.33
Phong độ sân khách
7
0
3
4
1:6
-5
3
0.43
Phong độ tổng thể
10
0
4
6
1:9
-8
4
0.40

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.30
0.33
0.29
Phút / bàn thắng ghi
300
270
315
Trên 0.5
20%
34%
15%
Trên 1.5
10%
0%
15%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
34%
15%
Không ghi được bàn thắng
80%
67%
86%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
1
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
3
1
2
Phạt dền trong một trận
30%
34%
29%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.20
0.33
0.14
Ghi bàn trong 1H
20%
34%
15%
Thất bại ghi bàn 1H
80%
67%
86%
1H Bàn thắng ghi
2
1
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.10
0
0.14
Ghi bàn trong 2H
10%
0%
15%
Thất bại hhi bàn 2H
90%
100%
86%
2H Bàn thắng ghi
1
0
1

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.80
1.67
1.86
Phút / bàn thủng lưới
50’
54’
48’
Giữ sạch lưới %
20%
0%
29%
Trên 0.5
80%
100%
72%
Trên 1.5
60%
34%
72%
Trên 2.5
30%
34%
29%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
0.67
1.00
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
1h goals conceded
9
2
7
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.90
1.00
0.86
Giữ sạch lưới 2H
3%
1%
2%
2H Bàn thua
9
3
6

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.10
2.00
2.14
Trên 0.5
80%
100%
72%
Trên 1.5
60%
34%
72%
Trên 2.5
40%
34%
43%
Trên 3.5
30%
34%
29%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
20%
0%
29%
Dưới 1.5
40%
67%
29%
Dưới 2.5
60%
67%
58%
Dưới 3.5
70%
67%
72%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.10
1.00
1.14
Trên 0.5 1H
70%
67%
72%
Trên 1.5 1H
40%
34%
43%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
34%
29%
Dưới 1.5 1H
60%
67%
58%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Trên 0.5 2H
70%
67%
72%
Trên 1.5 2H
30%
34%
29%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
34%
29%
Dưới 1.5 2H
70%
67%
72%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
20%
34%
15%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
15%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
0%
15%
CDG và thua
10%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
34%
15%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
0%
29%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
34%
15%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
15%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
34%
15%
CDG 2H
10%
0%
15%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
15%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
34%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
67%
86%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
20%
10%
20%
21 - 30 phút
30%
0%
30%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
20%
0%
20%
51 - 60 phút
30%
0%
30%
61 - 70 phút
20%
0%
20%
71 - 80 phút
20%
10%
10%
81 - 90+ phút
10%
0%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
0%
10%
31 - 45+ phút
40%
10%
40%
46 - 60+ phút
20%
10%
20%
46 - 60 phút
30%
0%
30%
61 - 75 phút
20%
0%
20%
76 - 90+ phút
30%
10%
20%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
100%
72%
+1.5
50%
67%
43%
+0.5
30%
0%
43%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
100%
72%
+0.5
50%
67%
43%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
67%
86%
+0.5
40%
34%
43%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.10
4.33
1.14
Đội thẻ trung bình
1.50
3.33
0.71
Thẻ chống lại trung bình %
0.60
1.00
0.43
Chiến thắng
50%
100%
29%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
50%
100%
29%
Chấp -1.5
20%
67%
0%
Trên 0.5
60%
100%
43%
Trên 1.5
60%
100%
43%
Trên 2.5
50%
100%
29%
Trên 3.5
20%
67%
0%
Trên 4.5
20%
67%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
21
13
8
Cao nhất trong một trận
5
5
3
Thấp nhất trong một trận
0
3
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.80
1.67
0.43
Đội thẻ trung bình 1H
0.80
1.67
0.43
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
60%
100%
43%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
60%
100%
43%
Chấp -1.5
10%
34%
0%
Trên 0.5
60%
100%
43%
Trên 1.5
10%
34%
0%
Trên 2.5
10%
34%
0%
Đội thẻ trên 0.5
60%
100%
43%
Đội thẻ trên 1.5
10%
34%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.30
2.67
0.71
Đội thẻ trung bình 2H
0.70
1.67
0.29
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.60
1.00
0.43
Chiến thắng 2H
10%
34%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
86%
Chấp -0.5
10%
34%
0%
Chấp -1.5
10%
34%
0%
Trên 0.5
60%
100%
43%
Trên 1.5
50%
100%
29%
Trên 2.5
10%
34%
0%
Trên 3.5
10%
34%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
100%
29%
Đội thẻ trên 1.5
20%
67%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
67%
43%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
34%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
4.40
6.33
3.57
Đội phạt góc trung bình
0.50
1.00
0.29
Phạt góc chống lại trung bình
3.90
5.33
3.29
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
60%
67%
58%
Handicap +1.5
50%
34%
58%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
30%
34%
29%
Trên 7.5
30%
34%
29%
Trên 8.5
20%
34%
15%
Trên 9.5
20%
34%
15%
Trên 10.5
10%
0%
15%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.70
2.67
1.29
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.70
2.67
1.29
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
70%
67%
72%
Handicap +1.5
50%
0%
72%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
34%
29%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
34%
29%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.70
3.67
2.29
Đội phạt góc trung bình 2H
0.50
1.00
0.29
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.20
2.67
2.00
Chiến thắng 2H
10%
34%
0%
Handicap +2.5
60%
67%
58%
Handicap +1.5
60%
67%
58%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
34%
29%
Trên 5.5
20%
34%
15%
Trên 6.5
10%
0%
15%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
34%
43%
Phạt góc chống lại trên 3.5
40%
34%
43%

Andorra Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 16:7 9 16
2 5 5 0 0 11:4 7 15
3 6 4 1 1 11:8 3 13
4 6 4 1 1 7:4 3 13
5 7 3 3 1 11:4 7 12
6 6 3 2 1 13:4 9 11
7 7 3 2 2 11:9 2 11
8 6 3 2 1 4:4 0 11
9 4 3 1 0 7:1 6 10
10 6 3 1 2 11:7 4 10
11 6 2 4 0 8:4 4 10
12 6 3 1 2 7:6 1 10
13 5 3 0 2 12:3 9 9
14 3 3 0 0 4:0 4 9
15 6 2 3 1 8:5 3 9
16 4 2 1 1 11:9 2 9
17 5 3 0 2 9:7 2 9
18 6 3 0 3 8:8 0 9
19 5 2 2 1 8:3 5 8
20 6 2 2 2 8:7 1 8
21 5 2 2 1 5:4 1 8
22 6 2 2 2 8:9 -1 8
23 6 2 2 2 6:8 -2 8
24 5 2 2 1 12:9 3 7
25 5 2 1 2 9:6 3 7
26 5 2 1 2 5:6 -1 7
27 6 2 1 3 7:9 -2 7
28 4 2 0 2 2:4 -2 6
29 3 1 2 0 2:1 1 5
30 4 1 2 1 5:5 0 5
31 2 1 1 0 2:1 1 4
32 4 1 1 2 4:9 -5 4
33 2 1 0 1 8:4 4 3
34 2 1 0 1 4:4 0 3
35 3 1 0 2 3:4 -1 3
36 4 1 0 3 3:6 -3 3
37 3 1 0 2 3:11 -8 3
38 5 0 3 2 2:10 -8 3
39 4 0 2 2 1:3 -2 2
40 4 0 2 2 1:5 -4 2
41 5 0 2 3 2:11 -9 2
42 1 0 1 0 0:0 0 1
43 3 0 1 2 1:3 -2 1
44 3 0 1 2 1:3 -2 1
45 2 0 1 1 0:3 -3 1
46 3 0 1 2 1:5 -4 1
47 3 0 1 2 0:4 -4 1
48 7 0 1 6 1:16 -15 1
49 0 0 0 0 0:0 0 0
50 0 0 0 0 0:0 0 0
51 0 0 0 0 0:0 0 0
52 0 0 0 0 0:0 0 0
53 0 0 0 0 0:0 0 0
54 1 0 0 1 0:1 -1 0
55 1 0 0 1 0:1 -1 0
56 1 0 0 1 0:1 -1 0
57 2 0 0 2 2:4 -2 0
58 2 0 0 2 1:3 -2 0
59 1 0 0 1 0:2 -2 0
60 2 0 0 2 2:5 -3 0
61 2 0 0 2 1:5 -4 0

Andorra Biệt đội

No data for selected season

Đội bóng đã ít thành công do dân số nhỏ của Lãnh thổ này, xếp thứ năm nhỏ nhất trong số các quốc gia thuộc UEFA (chỉ có Liechtenstein, San Marino, Gibraltar và Quần đảo Faroe nhỏ hơn). Trận đấu chính thức đầu tiên của Andorra là một trận thua 1-6 trong một trận giao hữu với Estonia vào năm 1996. Từ vòng loại giải Euro 2000 của UEFA trở đi, Andorra đã tham dự vòng loại cho mỗi Giải vô địch châu Âu và World Cup nhưng không có nhiều thành công. Họ chỉ giành được mười ba trận thắng kể từ khi được FIFA công nhận vào năm 1996.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Andorra
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Andorra
  • Viết tắt:
    AND
  • Giám đốc:
    Alvarez, Koldo
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close